long nhan

Học thuật
Thân thiện
long nhan

Vua ngồi trên ngai vàng với long nhan uy nghi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt vua: Từ dùng để chỉ gương mặt của đức vua, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ hoặc cách nói trang trọng, tôn kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quần thần đều cúi đầu không dám nhìn thẳng vào long nhan. (Các bề tôi đều cúi đầu, không dám nhìn thẳng vào mặt vua.)
    • Long nhan bỗng đăm chiêu, có vẻ như đang suy nghĩ về việc trọng đại. (Mặt vua bỗng trở nên đăm chiêu, có vẻ như đang suy nghĩ về việc hệ trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệ kiến long nhan": được vào chầu, được diện kiến mặt vua.

    • Sau bao năm phụng sự, ông ấy mới dịp bệ kiến long nhan. (Sau bao năm phụng sự, ông ấy mới dịp được vào chầu diện kiến mặt vua.)
  • "long nhan nhuỵnh toạ": (vua) ngồi trên ngai vàng, mặt hướng ra.

    • Trong điện, long nhan nhuỵnh toạ, uy nghiêmcùng. (Trong điện, vua ngồi trên ngai vàng, mặt hướng ra, uy nghiêmcùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thánh nhan (danh từ): Cũng dùng để chỉ gương mặt của vua, mang sắc thái tôn kính cao hơn.

    • Cầu mong thánh nhan vui vẻ, thiên hạ thái bình. (Cầu mong mặt rồng của bệ hạ vui vẻ, thiên hạ thái bình.)
  • Long thể (danh từ): Thân thể của vua.

    • Long thể khang an phúc của bách tính. (Thân thể nhà vua mạnh khỏe phúc của trăm họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt rồng: Cách gọi khác, mang tính hình tượng cao (rồng tượng trưng cho vua).
  • Nhan diện: Gương mặt (cách nói trang trọng, có thể dùng cho vua).
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "long nhan" từ Hán Việt cổ, mang tính trang trọng, tôn kính. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong văn học, phim ảnh, kịch bản lịch sử, hoặc trong các nghi thức, văn bản mang không khí cổ xưa. không được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Sắc thái: Luôn mang sắc thái tôn kính, tuyệt đối. Khi sử dụng, ngữ cảnh phải phù hợp để thể hiện sự tôn trọng đối với bậc quân vương.
long nhan

Vua ngồi trên ngai vàng với long nhan uy nghi.

  1. Mặt vua.

Từ gần giống

Từ chứa "long nhan"